Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Động từSửa đổi

  1. Gắt gỏng, chửi rủa, mạ lị, thóa mạ, hạ nhục, mắng chửi, mắng nhiếc, xỉ vả.

Đồng nghĩaSửa đổi

Động từSửa đổi

  1. Một hình phạt thời cổ ở Trung Quốc.
  2. Một quân trên bàn cờ tướng.