трескучий

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từSửa đổi

трескучий

  1. Răng rắc, lách cách, lách tách, đì đùng, đùng, ầm; (о звуках тж. ) vang; (о голове) oang oang.
  2. (перен.) (высокопарный) rất kêu, rùm beng, đao to búa lơn, khoa trương.
    трескучие фразы — [những] lời lẽ rất kêu, lời lẽ đao to búa lớn, lời rùm beng
    трескучий мороз — băng giá dữ dội, băng giá ác liệt

Tham khảoSửa đổi