передвижение

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

передвижение gt

  1. (Sự) Chuyển đi, dời đi, điều động, di chuyển; di động, chuyển động, vận động; đi lại, đi.
    передвижение войск — [sự] điều động quân đội, điều quân, điều binh
    средства передвижения — các phương tiện vận chuyển (vận tải, đi lại)

Tham khảoSửa đổi