благополучный

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từSửa đổi

благополучный

  1. Bình an, bình yên, yên ổn, an toàn; (счастливый) may mắn, tốt lành.
    исход — kết thúc khả quan (tốt đẹp)

Tham khảoSửa đổi