Tiếng Hà LanSửa đổi

Số từSửa đổi

vier

  1. bốn; sau drie và trước vijf

Danh từSửa đổi

Cách biến
Dạng bình thường
số ít vier
số nhiều vieren
Dạng giảm nhẹ
số ít viertje
số nhiều viertjes

vier gch (mạo từ de, số nhiều vieren, giảm nhẹ viertje)

  1. chữ cái số bốn