Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
wiən˧˧wiəŋ˧˥wiəŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
wiən˧˥wiən˧˥˧

Phiên âm Hán–ViệtSửa đổi

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tựSửa đổi

Định nghĩaSửa đổi

uyên

  1. Chim uyên ương.

DịchSửa đổi

Tham khảoSửa đổi