Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
tʰi˧˧ ɗəw˧˥tʰi˧˥ ɗə̰w˩˧tʰi˧˧ ɗəw˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tʰi˧˥ ɗəw˩˩tʰi˧˥˧ ɗə̰w˩˧

Danh từSửa đổi

thi đấu

  1. Cuộc tỉ thí về thể lực hoặc trí khôn.

Đồng nghĩaSửa đổi

DịchSửa đổi