Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
semipublic
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/.ˈpə.blɪk/
Tính từ
sửa
semipublic
/.ˈpə.blɪk/
Nửa
công khai
;
bán công khai
.
Không
hoàn toàn
do
nhà nước
lập
ra
;
bán công
.
Tham khảo
sửa
"
semipublic
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)