Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
so˧˥ xəwŋ˧˧ʂo̰˩˧ kʰəwŋ˧˥ʂo˧˥ kʰəwŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ʂo˩˩ xəwŋ˧˥ʂo̰˩˧ xəwŋ˧˥˧

Danh từSửa đổi

số không

  1. (Toán học) Số biểu thị khôngđại lượng nào.
  2. Chữ số 0.

DịchSửa đổi

Tham khảoSửa đổi