Wikipedia-logo.png
Wikipedia có bài viết về:

Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

[ˈdʒeɪ]

Danh từSửa đổi

j số nhiều js, j's, /ˈdʒeɪ/

  1. J.
  2. J pen ngòi bút rông.

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
j
/ʒi/
j
/ʒi/

j /ʒi/

  1. J.
    Un J majuscule — một chữ J hoa
  2. (Khoa đo lường) Ngày (ký hiệu).
  3. (J) (vật lý học) jun (ký hiệu).
    J — cậu thiếu niên; cô thiếu nữ
    le jour J — xem jour

Tham khảoSửa đổi