Tiếng Anh

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /ɪ.ˌmæ.dʒə.ˈneɪ.ʃən/
  Hoa Kỳ

Danh từ

sửa

imagination /ɪ.ˌmæ.dʒə.ˈneɪ.ʃən/

  1. Sức tưởng tượng, trí tưởng tượng; sự tưởng tượng.
  2. Điều tưởng tượng.
  3. Khả năng hư cấu (trong văn học).
  4. Khả năng sáng tạo.
    to apply a mythod with imagination — áp dụng sáng tạo một phương pháp

Tham khảo

sửa

Tiếng Pháp

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /i.ma.ʒi.na.sjɔ̃/

Danh từ

sửa
Số ít Số nhiều
imagination
/i.ma.ʒi.na.sjɔ̃/
imaginations
/i.ma.ʒi.na.sjɔ̃/

imagination gc /i.ma.ʒi.na.sjɔ̃/

  1. Sức tưởng tượng.
    Imagination reproductrice — sức tưởng tượng tạo lại
  2. Điều tưởng tượng.
    Une bizarre imagination — điều tưởng tượng kỳ dị
    C’est une pure imagination — đó là một điều tưởng tượng hoàn toàn

Trái nghĩa

sửa

Tham khảo

sửa