Tiếng AnhSửa đổi

 
exclamation mark

Cách phát âmSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Từ exclamationmark.

Danh từSửa đổi

exclamation mark (không đếm được), exclamation-mark

  1. Dấu cảm, dấu chấm than.

Đồng nghĩaSửa đổi

Từ liên hệSửa đổi

Từ liên hệSửa đổi