Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Từ tiếng Latinh bình dân spatŭla.

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
espalda espaldas

espalda gc

  1. Lưng.
  2. Phần áo mặc vào lưng.
  3. Phía sau của một vật.
  4. (Vô số) Bơi ngửa.

Đồng nghĩaSửa đổi

lưng

Thành ngữSửa đổi