Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
espalda espaldas

espaldas gc số nhiều

  1. Lưng.
  2. Xem espalda.

Đồng nghĩaSửa đổi

lưng

Thành ngữSửa đổi