Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. (Động vật học) trống.

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

chuyên, đoàn

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ʨwiən˧˧ ɗwa̤ːn˨˩ʨwiəŋ˧˥ ɗwaːŋ˧˧ʨwiəŋ˧˧ ɗwaːŋ˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ʨwiən˧˥ ɗwan˧˧ʨwiən˧˥˧ ɗwan˧˧