Tra từ bắt đầu bởi
竿

Chữ HánSửa đổi

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

竿

  1. (Giải phẫu) Dương vật.

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

竿 viết theo chữ quốc ngữ

cần, can

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kə̤n˨˩ kaːn˧˧kəŋ˧˧ kaːŋ˧˥kəŋ˨˩ kaːŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh