Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. , (thông tục) đường sắt (nền) cao.

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

cùng, khum, khung

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kṳŋ˨˩ xum˧˧ xuŋ˧˧kuŋ˧˧ kʰum˧˥ kʰuŋ˧˥kuŋ˨˩ kʰum˧˧ kʰuŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kuŋ˧˧ xum˧˥ xuŋ˧˥kuŋ˧˧ xum˧˥˧ xuŋ˧˥˧