Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán phồn thểSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Động từSửa đổi

  1. Suy yếu, kết thúc, hết.
    - sắp hết.

DịchSửa đổi

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

tận, hết

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
tə̰ʔn˨˩ het˧˥tə̰ŋ˨˨ hḛt˩˧təŋ˨˩˨ həːt˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tən˨˨ het˩˩tə̰n˨˨ het˩˩tə̰n˨˨ hḛt˩˧