Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Bùn.

DịchSửa đổi

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

, nơi, , nề, nể, nệ

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽