Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

U+53C8, 又
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-53C8

[U+53C7]
CJK Unified Ideographs
[U+53C9]
Thư pháp
 

Từ nguyênSửa đổi

Sự tiến hóa của chữ 又 trong lịch sử
Giáp cốt văn Kim văn Đại triện Tiểu triện

TK 16–11 TCN

TK 11–3 TCN


Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Phó từSửa đổi

  1. Lại, tiếp,