Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

U+52F9, 勹
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-52F9

[U+52F8]
CJK Unified Ideographs
[U+52FA]
Thư pháp
 

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Sự tiến hóa của chữ 勹 trong lịch sử
Giáp cốt văn Kim văn Tiểu triện

TK 16–11 TCN

TK 11–3 TCN

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Bao, túi.

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

bao, câu

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɓaːw˧˧ kəw˧˧ɓaːw˧˥ kəw˧˥ɓaːw˧˧ kəw˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɓaːw˧˥ kəw˧˥ɓaːw˧˥˧ kəw˧˥˧