Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

U+3463, 㑣
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-3463

[U+3462]
CJK Unified Ideographs Extension A
[U+3464]

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. (Thông tục) Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.