Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

U+3448, 㑈
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-3448

[U+3447]
CJK Unified Ideographs Extension A
[U+3449]

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. (Thông tục) Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.