упрочивать

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Động từSửa đổi

упрочивать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: упрочить) ‚(В)

  1. Củng cổ, kiện toàn, làm vững chắc, làm... bền hơn.
    упрочивать своё положение — củng cố vị trí (địa vị) của mình

Tham khảoSửa đổi