точь-в-точь

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Phó từSửa đổi

точь-в-точь

  1. (совершенно точно) [một cách] đúng từng li từng , hoàn toàn chính xác, hoàn toàn đúng.
  2. (совершенно так же) đúng hệt, giống hệt.
    она точь-в-точь мать — cô ấy giống hệt mẹ, chị ấy giống mẹ như đúc

Tham khảoSửa đổi