непосредственность

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

непосредственность gc

  1. (естественность) [tính] tự nhiên, hồn nhiên, chất phác
  2. (простота) [tính] giản dị, mộc mạc, bình dị.

Tham khảoSửa đổi