мотовство

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Danh từSửa đổi

{{rus-noun-n-1b|root=мотовств}} мотовство gt

  1. (Sự) Tiêu hoang, vung tiền, xài tiền, xài phí, phung phí tiền nong.

Tham khảoSửa đổi