Mở trình đơn chính

Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

[ˈtuː]
[ˈtuː]

Tính từSửa đổi

two /ˈtuː/

  1. Hai, đôi.
    he is two — nó lên hai

Danh từSửa đổi

two /ˈtuː/

  1. Số hai.
  2. Đôi, cặp.
    in twos; two and two; two by two — từng đôi một, từng cặp một
    one or two — một vài
  3. Quân hai (quân bài); con hai (súc sắc... ).

Thành ngữSửa đổi

Tham khảoSửa đổi