soapily
Tiếng Anh
sửaCách phát âm
sửa- IPA: /ˈsoʊ.pi.li/
Phó từ
sửasoapily /ˈsoʊ.pi.li/
- (Thuộc) Xà phòng; giống xà phòng.
- Có nhiều xà phòng, đầy xà phòng; có mùi xà phòng; có thấm xà phòng.
- Bợ đỡ; thớ lợ; xun xoe; thơn thớt (quá bận tâm đến chuyện làm hài lòng người khác, làm cho mình được mến).
Tham khảo
sửa- "soapily", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)