Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
purdah
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ˈpɜː.də/
Danh từ
sửa
purdah
/ˈpɜː.də/
(
Anh-ân
)
Màn
che
cung cấm
(của đàn bà Ân độ).
Chế độ
cấm cung
(đàn bà Ân độ).
Vải
kẻ
làm
màn
che
.
Tham khảo
sửa
"
purdah
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)