Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
période
/pe.ʁjɔd/
périodes
/pe.ʁjɔd/

période gc /pe.ʁjɔd/

  1. Kỳ, thời kỳ.
    Périodes de l’histoire — thời kỳ lịch sử
    Période d’invasion — (y học) thời kỳ xâm nhập
    Période lunaire — chu kỳ mặt trăng
    Période d’un pendule — chu kỳ con lắc
  2. (Văn học) Câu nhiều đoạn.
  3. (Âm nhạc) Đoạn câu.
  4. (Số nhiều) Kỳ kinh nguyệt (cũng) périodes menstruelles.

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
période
/pe.ʁjɔd/
périodes
/pe.ʁjɔd/

période /pe.ʁjɔd/

  1. (Au plus haut période au dernier période) (văn học) đến cực độ, đến tột độ.
    Au plus haut période de grandeur — đến cực độ vinh hiển

Tham khảoSửa đổi