Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

opposer /ə.ˈpoʊ.zɜː/

  1. Người chống đối, phản đối; đối thủ, địch thủ.

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Ngoại động từSửa đổi

opposer ngoại động từ /ɔ.pɔ.ze/

  1. Đặt đối diện.
    Opposer le pouce aux autres doigts — đặt ngón tay cái đối diện với các ngón khác
  2. So sánh.
    Opposer un auteur à un autre — so sánh một tác giả với một tác giả khác
  3. Dùng để chống lại, dùng để đối lại.
    Opposer une digue à l’inondation — dùng để chống lụt
    Opposer l’esprit à la force — dùng trí tuệ đối lại bạo lực
    Opposer de bonnes raisons — viện dẫn những lý do cứng cỏi đễ đối lại
    Opposer une armée puissante à l’ennemi — dùng đội quân mạnh đối lại quân địch
  4. Đối lập.
    Des questions d’intérêt les opposent — những vấn đề tư lợi đối lập nhau

Trái nghĩaSửa đổi

Tham khảoSửa đổi