Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Tính từSửa đổi

Cấp trung bình
nominal

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

nominal (không so sánh được)

  1. (Thuộc) tên; danh.
    nominal list — danh sách
  2. Chỉ có tên; danh nghĩa; .
    nominal head of state — quốc trưởng danh nghĩa
    nominal authority — hư quyền
  3. Nhỏ bé không đáng kể.
    nominal price — giá không đáng kể, giá rất thấp (so với giá thực)
    nominal error — sự sai sót không đáng kể
  4. (Ngôn ngữ học) Danh từ, như danh từ, giống danh từ.

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Tính từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đực nominal
/nɔ.mi.nal/
nominales
/nɔ.mi.nal/
Giống cái nominale
/nɔ.mi.nal/
nominales
/nɔ.mi.nal/

nominal /nɔ.mi.nal/

  1. (Thuộc) tên, danh.
    Appel nominal — sự gọi tên, sự điểm danh
    Liste nominale — danh sách
  2. (Ngôn ngữ học) (Thuộc) danh từ.
    Forme nominale — dạng danh từ
  3. (Trên) danh nghĩa.
    Autorité nominale — uy quyền danh nghĩa
    Valeur nominale — (kinh tế) giá trị danh nghĩa; mệnh giá

Trái nghĩaSửa đổi

Tham khảoSửa đổi