Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

[ˈmi.tɜː]

Danh từSửa đổi

meter /ˈmi.tər/

  1. Cái đo; cái đòng hồ đo; người đo ((thường) trong từ ghép); mét
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) metre.

Tham khảoSửa đổi