Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

[ɪn.ˈstrək.ʃən]

Danh từSửa đổi

instruction /ɪn.ˈstrək.ʃən/

  1. Sự dạy.
  2. Kiến thức truyền cho, tài liệu cung cấp cho.
  3. (Số nhiều) Chỉ thị, lời chỉ dẫn.

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
instruction
/ɛ̃s.tʁyk.sjɔ̃/
instructions
/ɛ̃s.tʁyk.sjɔ̃/

instruction gc /ɛ̃s.tʁyk.sjɔ̃/

  1. Sự dạy dỗ, sự giáo dưỡng.
    L’instruction des enfants — sự dạy dỗ trẻ em
    L’éducation et l’instruction — giáo dục và giáo dưỡng
  2. Kiến thức, học thức.
    Avoir de l’instruction — có học thức
  3. Lời chỉ dẫn, hướng dẫn cách dùng.
  4. Thông tư, (số nhiều) chỉ thị.
    Instruction ministérielle — thông tư của bộ
    Donner des instructions à quelqu'un — ra chỉ thị cho ai
  5. (Luật học, pháp lý) Sự dự thẩm, sự thẩm cứu.

Tham khảoSửa đổi