Tiếng AnhSửa đổi

Tính từSửa đổi

déjeuner

  1. Khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo.
    a dexterous typist — người đánh máy chữ nhanh
    a dexterous planist — người chơi pianô giỏi
  2. Thuận dùng tay phải.

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Nội động từSửa đổi

déjeuner nội động từ /de.ʒœ.ne/

  1. Ăn lót dạ, ăn sáng.
  2. Ăn (bữa) trưa.

Tham khảoSửa đổi