Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ʨiə̤ŋ˨˩ʨiəŋ˧˧ʨiəŋ˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ʨiəŋ˧˧

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tựSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Bản mẫu:thai-pron : chiang

Danh từSửa đổi

chiềng

  1. Trình, tiếng cổ.

DịchSửa đổi

Tham khảoSửa đổi