Tra từ bắt đầu bởi
𡼝

Chữ HánSửa đổi

𡼝 U+21F1D, 𡼝
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-21F1D
𡼜
[U+21F1C]
CJK Unified Ideographs Extension B 𡼞
[U+21F1E]

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Động từSửa đổi

𡼝

  1. (Văn học) Đắp lên.
  2. (Văn học) Để phình ra, sưng lên.

Danh từSửa đổi

𡼝

  1. Mồ mả, gò đất.

Tính từSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

𡼝

  1. Phì nhiêu.

Xem thêmSửa đổi

Tham khảoSửa đổi