Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. The dismiss (quân sự) sự giải tán (sau buổi tập luyện).

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

truất, truột, trụt

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ʨwət˧˥ ʨuət˨˩ ʨṵʔt˨˩tʂwə̰k˩˧ tʂuək˨˨ tʂṵk˨˨tʂwək˧˥ tʂuək˨˩˨ tʂuk˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tʂwət˩˩ tʂuət˨˨ tʂut˨˨tʂwət˩˩ tʂuət˨˨ tʂṵt˨˨tʂwə̰t˩˧ tʂuət˨˨ tʂṵt˨˨