Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Cảnh báo: Từ khóa xếp mặc định “页 07” ghi đè từ khóa trước, “頁 07”.)

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. đầu nhọn

Đồng nghĩaSửa đổi

DịchSửa đổi

Tính từSửa đổi

  1. nhọn
  2. tinh ranh, thông minh

Đồng nghĩaSửa đổi

DịchSửa đổi

nhọn
thông minh