Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh

Danh từSửa đổi

芳菜

  1. Rau cải hoa vàng. non để ăn, hạt ép lấy dầu.

Đồng nghĩaSửa đổi