Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Giá cả, cái phải trả để đổi lại một thứ gì đó.

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

trị, trực, trịa

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ʨḭʔ˨˩ ʨɨ̰ʔk˨˩ ʨḭʔə˨˩tʂḭ˨˨ tʂɨ̰k˨˨ tʂḭə˨˨tʂi˨˩˨ tʂɨk˨˩˨ tʂiə˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tʂi˨˨ tʂɨk˨˨ tʂiə˨˨tʂḭ˨˨ tʂɨ̰k˨˨ tʂḭə˨˨