Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Người không khoan nhượng (về chính trị).

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

quất, quật

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kwət˧˥ kwə̰ʔt˨˩kwə̰k˩˧ kwə̰k˨˨wək˧˥ wək˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kwət˩˩ kwət˨˨kwət˩˩ kwə̰t˨˨kwə̰t˩˧ kwə̰t˨˨