тренькать
Tiếng Nga
sửaChuyển tự
sửaChuyển tự của тренькать
Chữ Latinh | |
---|---|
LHQ | trén'kat' |
khoa học | tren'kat' |
Anh | trenkat |
Đức | trenkat |
Việt | trencat |
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga |
Động từ
sửaтренькать Thể chưa hoàn thành (thông tục)
- (наигрывать) bảy tưng tưng, gảy.
- (звучать - о муз. инструментах) kêu tưng tưng
- (издавать звуки) kêu lên, rung lên, réo rắt.
Tham khảo
sửa- "тренькать", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)