снисходить

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từSửa đổi

снисходить Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: снизойти))

  1. (к Д) hạ cố, đoái tới, chiếu cố.
    снисходить к чьей-л. просьбе — đoái (hạ cố, chiếu cố) tới yêu cầu của a
    снисходитьдо разгаворов с кем-л. — hạ cố nói chuyện với ai

Tham khảoSửa đổi