пломба
Tiếng Nga
sửaChuyển tự
sửaChuyển tự của пломба
Chữ Latinh | |
---|---|
LHQ | plómba |
khoa học | plomba |
Anh | plomba |
Đức | plomba |
Việt | plomba |
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga |
Danh từ
sửaпломба gc
Tham khảo
sửa- "пломба", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)