Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

образчик

  1. Mẫu, kiểu.
  2. (перен.) Kiểu mẫu, mẫu mực.

Tham khảoSửa đổi