новость
Tiếng Nga
sửaChuyển tự
sửaChuyển tự của новость
Chữ Latinh | |
---|---|
LHQ | nóvost' |
khoa học | novost' |
Anh | novost |
Đức | nowost |
Việt | novoxt |
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga |
Danh từ
sửaновость gc
- (известие) tin mới, tin.
- это для меня не новост! — cái đó đối với tôi thi chẳng mới mẻ gì!
- (что-л. ранее неизвестное) phát minh, phát kiến.
- новости наука и техники — phát minh (phát kiến) khoa học và kỹ thuật
- это что ещё за новост!, вот ещё новости! — sao lạ thế?
Tham khảo
sửa- "новость", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)