Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

изобилие gt

  1. (Sự) Dồi dào, thừa thãi, phong phú, sung túc.
    изобилие продуктов — [sự] dồi dào sản phẩm
    в изобилии — dồi dào, thừa thãi
    жить в изобилии — sống sung túc

Tham khảoSửa đổi