Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

[ˈspitʃ]

Danh từSửa đổi

speech /ˈspitʃ/

  1. Khả năng nói, năng lực nói.
    to lose the power (faculty) of speech — không nói được nữa
  2. Lời nói, lời.
  3. Cách nói.
    to be show of speech — chậm mồm chậm miệng
  4. Bài nói, bài diễn văn.
    to deliver a speech — đọc một bài diễn văn
  5. Ngôn ngữ (của một dân tộc).
  6. (Từ cổ,nghĩa cổ) Tin đồn, lời đồn.

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
speech
/spitʃ/
speech
/spitʃ/

speech /spitʃ/

  1. (Số nhiều speeches) (thân mật) bài phát biểu ngắn.

Tham khảoSửa đổi